ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiến đến" (1件)
tiến đến
日本語
動近づく
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
彼は近づいてきて私と握手した。
類語検索結果 "tiến đến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiến đến" (1件)
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
彼は近づいてきて私と握手した。
